Hóa chất

Hóa chất(Danh từ)
Chất được tạo ra nhằm mục đích sử dụng trong các ngành công nghiệp, y tế, nông nghiệp,...
Substance produced for use in industries, medicine, agriculture, etc.
这种物质的生产目的在于应用于工业、医疗、农农业等领域。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chất dùng trong công nghiệp, thí nghiệm, sản xuất hoặc các ngành khoa học để tạo ra hiệu ứng nào đó hoặc làm nguyên liệu.
Substance used in industry, experiments, production, or scientific fields to create certain effects or as raw material.
这是工业、实验、生产或科研中用来产生某种效果或作为原料的化学品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hóa chất" trong tiếng Anh chính thức là "chemical" (formal), và không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ này chỉ các chất được sử dụng trong ngành hóa học hoặc sản xuất công nghiệp. "Hóa chất" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, khi cần diễn đạt chính xác các chất có tính chất hóa học, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
"Hóa chất" trong tiếng Anh chính thức là "chemical" (formal), và không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ này chỉ các chất được sử dụng trong ngành hóa học hoặc sản xuất công nghiệp. "Hóa chất" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, khi cần diễn đạt chính xác các chất có tính chất hóa học, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.
