ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hóa chất trong tiếng Anh

Hóa chất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hóa chất(Danh từ)

01

Chất được tạo ra nhằm mục đích sử dụng trong các ngành công nghiệp, y tế, nông nghiệp,...

Substance produced for use in industries, medicine, agriculture, etc.

这种物质的生产目的在于应用于工业、医疗、农农业等领域。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Chất dùng trong công nghiệp, thí nghiệm, sản xuất hoặc các ngành khoa học để tạo ra hiệu ứng nào đó hoặc làm nguyên liệu.

Substance used in industry, experiments, production, or scientific fields to create certain effects or as raw material.

这是工业、实验、生产或科研中用来产生某种效果或作为原料的化学品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hóa chất/

"Hóa chất" trong tiếng Anh chính thức là "chemical" (formal), và không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ này chỉ các chất được sử dụng trong ngành hóa học hoặc sản xuất công nghiệp. "Hóa chất" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, khi cần diễn đạt chính xác các chất có tính chất hóa học, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.

"Hóa chất" trong tiếng Anh chính thức là "chemical" (formal), và không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ này chỉ các chất được sử dụng trong ngành hóa học hoặc sản xuất công nghiệp. "Hóa chất" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp, khi cần diễn đạt chính xác các chất có tính chất hóa học, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.