Hoả châu

Hoả châu(Danh từ)
Pháo sáng
Flare (pyrotechnic signal) — a bright, burning light used as a signal or for illumination, commonly called a flare or signal flare
信号弹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “hoả châu” = flare, signal flare. (informal) không có dạng thông dụng khác. Danh từ: hoả châu chỉ một thiết bị phát sáng mạnh bằng lửa hoặc hóa chất dùng để báo hiệu khẩn cấp, chỉ vị trí hoặc tạo ánh sáng tạm thời. Dùng trong ngữ cảnh cứu hộ, hàng hải hoặc quân sự; dùng từ formal ở văn bản chính thức và kỹ thuật, ít dùng trong lời nói hàng ngày.
(formal) “hoả châu” = flare, signal flare. (informal) không có dạng thông dụng khác. Danh từ: hoả châu chỉ một thiết bị phát sáng mạnh bằng lửa hoặc hóa chất dùng để báo hiệu khẩn cấp, chỉ vị trí hoặc tạo ánh sáng tạm thời. Dùng trong ngữ cảnh cứu hộ, hàng hải hoặc quân sự; dùng từ formal ở văn bản chính thức và kỹ thuật, ít dùng trong lời nói hàng ngày.
