Hoa cúc

Hoa cúc(Danh từ)
Bệnh do một loại nấm gây nên, làm cho hạt lúa sùi ra thành một khối màu rêu
A plant disease caused by a fungus that turns rice grains into a mossy, clumped mass (commonly called "rice smut")
米粒病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem cúc
Chrysanthemum (a type of flower) — commonly called "mum"
菊花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa cúc — chrysanthemum (formal) — danh từ. Hoa cúc là loài hoa có cánh xếp nhiều lớp, thường tròn, biểu tượng của sự thanh tao và tưởng niệm. Dùng khi nói về cây hoa, bó hoa hay trang trí; (formal) dùng trong văn viết, mô tả hoa, sự kiện trang trọng; (informal) có thể nói ngắn gọn “cúc” khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong hội thoại thân mật.
hoa cúc — chrysanthemum (formal) — danh từ. Hoa cúc là loài hoa có cánh xếp nhiều lớp, thường tròn, biểu tượng của sự thanh tao và tưởng niệm. Dùng khi nói về cây hoa, bó hoa hay trang trí; (formal) dùng trong văn viết, mô tả hoa, sự kiện trang trọng; (informal) có thể nói ngắn gọn “cúc” khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong hội thoại thân mật.
