Hoa dại

Hoa dại(Danh từ)
Loài hoa mọc tự nhiên ở ngoài đồng ruộng, không được trồng và chăm sóc, thường có vẻ đẹp giản dị, hoang sơ.
A wildflower — a flower that grows naturally in fields or the countryside without being planted or cared for, often with a simple, natural beauty.
野花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) wildflower; (informal) wild flower. danh từ. Hoa dại là loài hoa mọc tự nhiên, không được trồng hay chăm sóc bởi con người, thường xuất hiện ven đường, đồng cỏ hoặc rừng. Dùng từ chính thức khi viết văn, báo cáo hoặc nói về nghiên cứu thực vật; có thể dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả cảnh vật một cách thân mật, giản dị.
(formal) wildflower; (informal) wild flower. danh từ. Hoa dại là loài hoa mọc tự nhiên, không được trồng hay chăm sóc bởi con người, thường xuất hiện ven đường, đồng cỏ hoặc rừng. Dùng từ chính thức khi viết văn, báo cáo hoặc nói về nghiên cứu thực vật; có thể dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi mô tả cảnh vật một cách thân mật, giản dị.
