ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoá đơn thanh toán trong tiếng Anh

Hoá đơn thanh toán

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoá đơn thanh toán(Danh từ)

01

Giấy tờ ghi lại chi tiết các khoản tiền cần phải trả khi mua hàng hoá hoặc sử dụng dịch vụ.

A written document that lists the items or services bought and the amounts of money owed, showing the total to be paid (commonly called a bill or invoice).

列出所购商品或服务及应付金额的书面凭证,显示总需支付金额(通常称为账单或发票)。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoá đơn thanh toán/

hoá đơn thanh toán — "invoice" (formal) và "bill" (informal); danh từ. Hoá đơn thanh toán là tài liệu ghi chi tiết khoản phải trả cho hàng hoá hoặc dịch vụ, gồm số tiền, ngày và thông tin người bán/người mua. Dùng "invoice" trong văn bản, kế toán, hợp đồng; dùng "bill" trong giao tiếp hàng ngày, nhà hàng, cửa hàng để nói về khoản phải trả một cách thân mật và nhanh gọn.

hoá đơn thanh toán — "invoice" (formal) và "bill" (informal); danh từ. Hoá đơn thanh toán là tài liệu ghi chi tiết khoản phải trả cho hàng hoá hoặc dịch vụ, gồm số tiền, ngày và thông tin người bán/người mua. Dùng "invoice" trong văn bản, kế toán, hợp đồng; dùng "bill" trong giao tiếp hàng ngày, nhà hàng, cửa hàng để nói về khoản phải trả một cách thân mật và nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.