ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoa giấy trong tiếng Anh

Hoa giấy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa giấy(Danh từ)

01

Cây leo, rậm lá, hoa mọc từng cụm ba cái, màu đỏ, trắng hay vàng, thường được trồng làm cảnh, làm thành giàn để lấy bóng mát

Bougainvillea — a climbing, leafy ornamental plant with clusters of three colorful bracts (often red, white, or yellow), commonly grown on trellises or pergolas for shade and decoration.

三角梅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoa giả làm bằng giấy

Paper flowers (artificial flowers made from paper)

纸花

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xem confetti

Confetti (small pieces of paper or foil thrown at celebrations)

彩纸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoa giấy/

hoa giấy: (formal) bougainvillea. danh từ. danh từ chỉ cây leo hoặc bụi có hoa mỏng, màu sắc rực rỡ thường thấy ở hàng rào và sân vườn. định nghĩa ngắn: thân leo, hoa thật nhỏ kèm lá bắc màu sặc sỡ tạo hiệu ứng hoa rực rỡ. hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong tài liệu, mô tả thực vật; dùng hàng ngày trong giao tiếp thông thường khi nói về cây cảnh và trang trí ngoài trời.

hoa giấy: (formal) bougainvillea. danh từ. danh từ chỉ cây leo hoặc bụi có hoa mỏng, màu sắc rực rỡ thường thấy ở hàng rào và sân vườn. định nghĩa ngắn: thân leo, hoa thật nhỏ kèm lá bắc màu sặc sỡ tạo hiệu ứng hoa rực rỡ. hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong tài liệu, mô tả thực vật; dùng hàng ngày trong giao tiếp thông thường khi nói về cây cảnh và trang trí ngoài trời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.