Hoa giấy

Hoa giấy(Danh từ)
Cây leo, rậm lá, hoa mọc từng cụm ba cái, màu đỏ, trắng hay vàng, thường được trồng làm cảnh, làm thành giàn để lấy bóng mát
Bougainvillea — a climbing, leafy ornamental plant with clusters of three colorful bracts (often red, white, or yellow), commonly grown on trellises or pergolas for shade and decoration.
三角梅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoa giả làm bằng giấy
Paper flowers (artificial flowers made from paper)
纸花
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem confetti
Confetti (small pieces of paper or foil thrown at celebrations)
彩纸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa giấy: (formal) bougainvillea. danh từ. danh từ chỉ cây leo hoặc bụi có hoa mỏng, màu sắc rực rỡ thường thấy ở hàng rào và sân vườn. định nghĩa ngắn: thân leo, hoa thật nhỏ kèm lá bắc màu sặc sỡ tạo hiệu ứng hoa rực rỡ. hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong tài liệu, mô tả thực vật; dùng hàng ngày trong giao tiếp thông thường khi nói về cây cảnh và trang trí ngoài trời.
hoa giấy: (formal) bougainvillea. danh từ. danh từ chỉ cây leo hoặc bụi có hoa mỏng, màu sắc rực rỡ thường thấy ở hàng rào và sân vườn. định nghĩa ngắn: thân leo, hoa thật nhỏ kèm lá bắc màu sặc sỡ tạo hiệu ứng hoa rực rỡ. hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong tài liệu, mô tả thực vật; dùng hàng ngày trong giao tiếp thông thường khi nói về cây cảnh và trang trí ngoài trời.
