ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoa hậu trong tiếng Anh

Hoa hậu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa hậu(Danh từ)

01

Danh hiệu dành cho người con gái chiếm giải nhất trong một cuộc thi người đẹp có quy mô lớn [một nước, một khu vực, hoặc toàn thế giới]

The title given to the woman who wins first place in a large beauty contest (e.g., national, regional, or international pageant) — "beauty queen" or "pageant winner"

选美皇后

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoa hậu/

hoa hậu — (formal) beauty queen; (informal) pageant winner. danh từ: danh hiệu dành cho phụ nữ thắng cuộc trong cuộc thi sắc đẹp. Chỉ người được trao vương miện vì vẻ ngoài, phong thái và tiêu chí cuộc thi. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, báo chí hoặc giới thiệu chính thức; dùng informal khi nói thân mật, tường thuật đời thường hoặc nhắc đến kết quả cuộc thi một cách ngắn gọn.

hoa hậu — (formal) beauty queen; (informal) pageant winner. danh từ: danh hiệu dành cho phụ nữ thắng cuộc trong cuộc thi sắc đẹp. Chỉ người được trao vương miện vì vẻ ngoài, phong thái và tiêu chí cuộc thi. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, báo chí hoặc giới thiệu chính thức; dùng informal khi nói thân mật, tường thuật đời thường hoặc nhắc đến kết quả cuộc thi một cách ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.