Hoa khôi

Hoa khôi(Danh từ)
Ví người con gái chiếm giải nhất trong một cuộc thi người đẹp có quy mô nhỏ
The winner or first-place contestant of a small-scale beauty contest (a local beauty queen)
地方选美冠军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví người phụ nữ được coi là đẹp nhất trong một vùng, một lĩnh vực
A woman regarded as the most beautiful in a particular area or field (e.g., the beauty queen of a region or community)
被认为最美的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa khôi (beauty queen) (formal) — danh từ: chỉ nữ sinh, người đẹp đoạt danh hiệu trong cuộc thi sắc đẹp; danh từ chỉ người phụ nữ xinh đẹp, duyên dáng. Định nghĩa ngắn: người đoạt giải cao nhất về nhan sắc trong một cuộc thi. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về danh hiệu, báo chí hoặc giới thiệu trang trọng; có thể dùng thông thường khi khen ngợi vẻ đẹp nhưng tránh lạm dụng trong văn phong rất trang trọng.
hoa khôi (beauty queen) (formal) — danh từ: chỉ nữ sinh, người đẹp đoạt danh hiệu trong cuộc thi sắc đẹp; danh từ chỉ người phụ nữ xinh đẹp, duyên dáng. Định nghĩa ngắn: người đoạt giải cao nhất về nhan sắc trong một cuộc thi. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về danh hiệu, báo chí hoặc giới thiệu trang trọng; có thể dùng thông thường khi khen ngợi vẻ đẹp nhưng tránh lạm dụng trong văn phong rất trang trọng.
