Hoa lan

Hoa lan(Danh từ)
Xem lan
Orchid (the act of looking at or admiring orchids)
兰花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa lan — English: orchid (formal). danh từ. Hoa lan là một loài cây có hoa đẹp, thường dùng làm cây cảnh và vật trang trí do hoa màu sắc đa dạng và hình dáng tinh tế. Dùng từ trang trọng “orchid” khi viết hoặc nói trong bối cảnh học thuật, thương mại hoa hoặc mô tả chính thức; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi là “lan” để ngắn gọn, thân mật.
hoa lan — English: orchid (formal). danh từ. Hoa lan là một loài cây có hoa đẹp, thường dùng làm cây cảnh và vật trang trí do hoa màu sắc đa dạng và hình dáng tinh tế. Dùng từ trang trọng “orchid” khi viết hoặc nói trong bối cảnh học thuật, thương mại hoa hoặc mô tả chính thức; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ gọi là “lan” để ngắn gọn, thân mật.
