Hoa lan rừng

Hoa lan rừng(Danh từ)
Một loại cây lan sống hoang dã trong các khu rừng, thường có hoa đẹp và hương thơm.
A wild orchid that grows naturally in forests, usually with attractive flowers and a pleasant fragrance
一种生长在森林中的野生兰花,花朵美丽,香气怡人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa lan rừng — wild orchid (formal), forest orchid (informal). Danh từ: chỉ loài lan sống tự nhiên trong rừng, thường có hoa đẹp và đa dạng về màu sắc. Định nghĩa ngắn: cây lan hoang dã phát triển trên thân cây hoặc mặt đất trong môi trường rừng. Ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn viết, nghiên cứu; dùng cách nói thông thường khi mô tả du lịch, sưu tập hoặc trò chuyện hàng ngày.
hoa lan rừng — wild orchid (formal), forest orchid (informal). Danh từ: chỉ loài lan sống tự nhiên trong rừng, thường có hoa đẹp và đa dạng về màu sắc. Định nghĩa ngắn: cây lan hoang dã phát triển trên thân cây hoặc mặt đất trong môi trường rừng. Ngữ cảnh: dùng danh từ chính thức trong văn viết, nghiên cứu; dùng cách nói thông thường khi mô tả du lịch, sưu tập hoặc trò chuyện hàng ngày.
