ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoa lý trong tiếng Anh

Hoa lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa lý(Danh từ)

01

Xem hoa lí

Viewing or admiring camellia flowers (going to see camellias)

观赏山茶花

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoa lý/

hoa lý — English: legal document (formal), legal paper (informal). Danh từ. Danh từ chỉ giấy tờ, văn bản liên quan tới pháp lý như hợp đồng, chứng từ chứng minh quyền lợi hoặc nghĩa vụ. Dùng thuật ngữ (formal) khi giao tiếp với cơ quan, luật sư hoặc văn bản chính thức; dùng dạng đơn giản hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc giải thích cho người không chuyên.

hoa lý — English: legal document (formal), legal paper (informal). Danh từ. Danh từ chỉ giấy tờ, văn bản liên quan tới pháp lý như hợp đồng, chứng từ chứng minh quyền lợi hoặc nghĩa vụ. Dùng thuật ngữ (formal) khi giao tiếp với cơ quan, luật sư hoặc văn bản chính thức; dùng dạng đơn giản hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.