Hoa lý

Hoa lý(Danh từ)
Xem hoa lí
Viewing or admiring camellia flowers (going to see camellias)
观赏山茶花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa lý — English: legal document (formal), legal paper (informal). Danh từ. Danh từ chỉ giấy tờ, văn bản liên quan tới pháp lý như hợp đồng, chứng từ chứng minh quyền lợi hoặc nghĩa vụ. Dùng thuật ngữ (formal) khi giao tiếp với cơ quan, luật sư hoặc văn bản chính thức; dùng dạng đơn giản hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc giải thích cho người không chuyên.
hoa lý — English: legal document (formal), legal paper (informal). Danh từ. Danh từ chỉ giấy tờ, văn bản liên quan tới pháp lý như hợp đồng, chứng từ chứng minh quyền lợi hoặc nghĩa vụ. Dùng thuật ngữ (formal) khi giao tiếp với cơ quan, luật sư hoặc văn bản chính thức; dùng dạng đơn giản hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc giải thích cho người không chuyên.
