Hoa ngũ vị

Hoa ngũ vị(Danh từ)
Tên gọi chung của loại hoa có năm mùi vị đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.
The common name for a flower (or flowers) known for five characteristic flavors/aromas, commonly used in cooking or traditional medicine.
一种有五种特征香味的花,常用于烹饪或传统医学。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa ngũ vị — English: five-spice flower (formal) — danh từ. Hoa ngũ vị là phần hoa của cây dùng làm gia vị hoặc thuốc, thường gồm hương vị phức hợp giống hỗn hợp ngũ vị; danh từ chỉ thành phần thực vật có mùi thơm đặc trưng. Dùng từ formal khi mô tả khoa học, thực phẩm chế biến hoặc dược liệu; dùng informal khi nói chung trong bếp hoặc với người không chuyên.
hoa ngũ vị — English: five-spice flower (formal) — danh từ. Hoa ngũ vị là phần hoa của cây dùng làm gia vị hoặc thuốc, thường gồm hương vị phức hợp giống hỗn hợp ngũ vị; danh từ chỉ thành phần thực vật có mùi thơm đặc trưng. Dùng từ formal khi mô tả khoa học, thực phẩm chế biến hoặc dược liệu; dùng informal khi nói chung trong bếp hoặc với người không chuyên.
