ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoa ngũ vị trong tiếng Anh

Hoa ngũ vị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa ngũ vị(Danh từ)

01

Tên gọi chung của loại hoa có năm mùi vị đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực hoặc làm thuốc.

The common name for a flower (or flowers) known for five characteristic flavors/aromas, commonly used in cooking or traditional medicine.

一种有五种特征香味的花,常用于烹饪或传统医学。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoa ngũ vị/

hoa ngũ vị — English: five-spice flower (formal) — danh từ. Hoa ngũ vị là phần hoa của cây dùng làm gia vị hoặc thuốc, thường gồm hương vị phức hợp giống hỗn hợp ngũ vị; danh từ chỉ thành phần thực vật có mùi thơm đặc trưng. Dùng từ formal khi mô tả khoa học, thực phẩm chế biến hoặc dược liệu; dùng informal khi nói chung trong bếp hoặc với người không chuyên.

hoa ngũ vị — English: five-spice flower (formal) — danh từ. Hoa ngũ vị là phần hoa của cây dùng làm gia vị hoặc thuốc, thường gồm hương vị phức hợp giống hỗn hợp ngũ vị; danh từ chỉ thành phần thực vật có mùi thơm đặc trưng. Dùng từ formal khi mô tả khoa học, thực phẩm chế biến hoặc dược liệu; dùng informal khi nói chung trong bếp hoặc với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.