Hoa nhài

Hoa nhài (Danh từ)
Cây cảnh, hoa mọc thành chùm màu trắng, thơm
Jasmine (a decorative plant with clusters of small white, fragrant flowers)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa nhài: jasmine (formal). danh từ. Hoa nhài là loài hoa nhỏ, trắng, thơm dịu, thường dùng làm cây cảnh và chiết xuất tinh dầu. Cách dùng: dùng danh từ khi chỉ cây hoặc bông hoa; trong văn viết trang trọng và mô tả sản phẩm, dùng từ tiếng Anh “jasmine” (formal) khi dịch; không có dạng thông tục riêng phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ không chính xác trong ngôn ngữ hàng ngày.
hoa nhài: jasmine (formal). danh từ. Hoa nhài là loài hoa nhỏ, trắng, thơm dịu, thường dùng làm cây cảnh và chiết xuất tinh dầu. Cách dùng: dùng danh từ khi chỉ cây hoặc bông hoa; trong văn viết trang trọng và mô tả sản phẩm, dùng từ tiếng Anh “jasmine” (formal) khi dịch; không có dạng thông tục riêng phổ biến, nên tránh thay thế bằng từ không chính xác trong ngôn ngữ hàng ngày.
