Hoà nhập

Hoà nhập(Động từ)
Cùng tham gia, cùng hoà chung vào để không có sự tách biệt
To join in or blend with others so there is no separation; to integrate or fit in with a group or community
融入他人之中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoà nhập — English: integration (formal), fit in / blend in (informal). Từ loại: động từ/ danh từ hóa. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trở nên phù hợp, hoà hợp với môi trường, cộng đồng hoặc nhóm; danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái hoà nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “integration” trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính sách; dùng “fit in / blend in” khi nói chuyện đời thường, thân mật.
hoà nhập — English: integration (formal), fit in / blend in (informal). Từ loại: động từ/ danh từ hóa. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trở nên phù hợp, hoà hợp với môi trường, cộng đồng hoặc nhóm; danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái hoà nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “integration” trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính sách; dùng “fit in / blend in” khi nói chuyện đời thường, thân mật.
