ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoà nhập trong tiếng Anh

Hoà nhập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoà nhập(Động từ)

01

Cùng tham gia, cùng hoà chung vào để không có sự tách biệt

To join in or blend with others so there is no separation; to integrate or fit in with a group or community

融入他人之中

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoà nhập/

hoà nhập — English: integration (formal), fit in / blend in (informal). Từ loại: động từ/ danh từ hóa. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trở nên phù hợp, hoà hợp với môi trường, cộng đồng hoặc nhóm; danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái hoà nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “integration” trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính sách; dùng “fit in / blend in” khi nói chuyện đời thường, thân mật.

hoà nhập — English: integration (formal), fit in / blend in (informal). Từ loại: động từ/ danh từ hóa. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trở nên phù hợp, hoà hợp với môi trường, cộng đồng hoặc nhóm; danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái hoà nhập. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “integration” trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc chính sách; dùng “fit in / blend in” khi nói chuyện đời thường, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.