Hoa sen

Hoa sen(Danh từ)
Loài hoa mọc dưới nước, lá rộng
Lotus — a water plant with large round leaves and showy flowers that grows in ponds
莲花
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ dùng hình hương sen, có nhiều lỗ nhỏ để phun nước
A lotus-shaped shower head or sprinkler head with many small holes that sprays water
喷头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa sen — (formal) lotus; (informal) water-lily. Danh từ: chỉ loài thực vật thủy sinh có hoa lớn, thường mọc trong ao đầm. Định nghĩa ngắn: bông hoa biểu tượng tinh khiết, thường gắn với văn hóa và tôn giáo ở châu Á. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thực vật, biểu tượng văn hóa hoặc nghệ thuật; dạng thông dụng (water-lily) chỉ khi nói chung về hoa thủy sinh trong ngữ cảnh không trang trọng.
hoa sen — (formal) lotus; (informal) water-lily. Danh từ: chỉ loài thực vật thủy sinh có hoa lớn, thường mọc trong ao đầm. Định nghĩa ngắn: bông hoa biểu tượng tinh khiết, thường gắn với văn hóa và tôn giáo ở châu Á. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thực vật, biểu tượng văn hóa hoặc nghệ thuật; dạng thông dụng (water-lily) chỉ khi nói chung về hoa thủy sinh trong ngữ cảnh không trang trọng.
