ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoa sen trong tiếng Anh

Hoa sen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa sen(Danh từ)

01

Loài hoa mọc dưới nước, lá rộng

Lotus — a water plant with large round leaves and showy flowers that grows in ponds

莲花

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồ dùng hình hương sen, có nhiều lỗ nhỏ để phun nước

A lotus-shaped shower head or sprinkler head with many small holes that sprays water

喷头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoa sen/

hoa sen — (formal) lotus; (informal) water-lily. Danh từ: chỉ loài thực vật thủy sinh có hoa lớn, thường mọc trong ao đầm. Định nghĩa ngắn: bông hoa biểu tượng tinh khiết, thường gắn với văn hóa và tôn giáo ở châu Á. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thực vật, biểu tượng văn hóa hoặc nghệ thuật; dạng thông dụng (water-lily) chỉ khi nói chung về hoa thủy sinh trong ngữ cảnh không trang trọng.

hoa sen — (formal) lotus; (informal) water-lily. Danh từ: chỉ loài thực vật thủy sinh có hoa lớn, thường mọc trong ao đầm. Định nghĩa ngắn: bông hoa biểu tượng tinh khiết, thường gắn với văn hóa và tôn giáo ở châu Á. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói về thực vật, biểu tượng văn hóa hoặc nghệ thuật; dạng thông dụng (water-lily) chỉ khi nói chung về hoa thủy sinh trong ngữ cảnh không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.