ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoạ sĩ trong tiếng Anh

Hoạ sĩ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoạ sĩ(Danh từ)

01

Người chuyên vẽ tranh nghệ thuật, có trình độ và đã được mọi người công nhận

An artist who creates paintings as a profession or with recognized skill and reputation

画家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoạ sĩ/

hoạ sĩ — (formal) artist; (informal) painter. Danh từ. Hoạ sĩ là người chuyên sáng tác tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật thị giác bằng nhiều chất liệu. Dùng “artist”/“hoạ sĩ” trong văn phong trang trọng, mô tả nghề nghiệp hoặc vai trò sáng tạo; dùng “painter”/“họa sĩ” khi nhấn mạnh kỹ thuật vẽ hoặc loại hình tranh cụ thể, trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động vẽ hơn là khái niệm nghệ sĩ chung.

hoạ sĩ — (formal) artist; (informal) painter. Danh từ. Hoạ sĩ là người chuyên sáng tác tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật thị giác bằng nhiều chất liệu. Dùng “artist”/“hoạ sĩ” trong văn phong trang trọng, mô tả nghề nghiệp hoặc vai trò sáng tạo; dùng “painter”/“họa sĩ” khi nhấn mạnh kỹ thuật vẽ hoặc loại hình tranh cụ thể, trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động vẽ hơn là khái niệm nghệ sĩ chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.