Hoa sơn trà

Hoa sơn trà(Danh từ)
Là tên gọi của một loại cây, thuộc họ Dây gắm hoặc họ Thầu dầu, có hoa đẹp, thường mọc ở vùng núi cao
A mountain shrub known as “hoa sơn trà,” a species in the spurge or euphorbia family with attractive flowers, often found growing in highland or mountainous areas
山茶花是一种美丽的山地灌木,常见于高山地区。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa sơn trà (camellia) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật *(informal)*. danh từ. Hoa sơn trà là loài hoa cây bụi có hoa lớn, cánh dày, thường nở vào mùa lạnh, được trồng làm cảnh và lấy hương. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, vườn cảnh; không dùng dạng thân mật vì từ chuyên môn này phù hợp giao tiếp lịch sự và miêu tả thực vật.
hoa sơn trà (camellia) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật *(informal)*. danh từ. Hoa sơn trà là loài hoa cây bụi có hoa lớn, cánh dày, thường nở vào mùa lạnh, được trồng làm cảnh và lấy hương. Sử dụng dạng chính thức trong văn viết, báo chí, vườn cảnh; không dùng dạng thân mật vì từ chuyên môn này phù hợp giao tiếp lịch sự và miêu tả thực vật.
