Hoá thân

Hoá thân(Động từ)
Biến thành một người hoặc vật cụ thể khác nào đó
To transform into or take on the form of another person or thing; to assume a different appearance or identity (often used for someone becoming a specific character or creature).
化身为其他人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoá thân: (formal) incarnate, embody; (informal) take on a role. Danh từ/động từ: danh từ chỉ sự chuyển đổi thành một nhân vật hoặc thực thể, động từ chỉ hành động nhập vai hoặc biểu hiện đức tính khác. Định nghĩa ngắn: sự biến hoá, nhập vai để trở thành ai/cái gì khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, nghệ thuật, tôn giáo; dùng (informal) khi nói đời thường về đóng vai, giả trang.
hoá thân: (formal) incarnate, embody; (informal) take on a role. Danh từ/động từ: danh từ chỉ sự chuyển đổi thành một nhân vật hoặc thực thể, động từ chỉ hành động nhập vai hoặc biểu hiện đức tính khác. Định nghĩa ngắn: sự biến hoá, nhập vai để trở thành ai/cái gì khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, nghệ thuật, tôn giáo; dùng (informal) khi nói đời thường về đóng vai, giả trang.
