ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoá thân trong tiếng Anh

Hoá thân

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoá thân(Động từ)

01

Biến thành một người hoặc vật cụ thể khác nào đó

To transform into or take on the form of another person or thing; to assume a different appearance or identity (often used for someone becoming a specific character or creature).

化身为其他人或事物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoá thân/

hoá thân: (formal) incarnate, embody; (informal) take on a role. Danh từ/động từ: danh từ chỉ sự chuyển đổi thành một nhân vật hoặc thực thể, động từ chỉ hành động nhập vai hoặc biểu hiện đức tính khác. Định nghĩa ngắn: sự biến hoá, nhập vai để trở thành ai/cái gì khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, nghệ thuật, tôn giáo; dùng (informal) khi nói đời thường về đóng vai, giả trang.

hoá thân: (formal) incarnate, embody; (informal) take on a role. Danh từ/động từ: danh từ chỉ sự chuyển đổi thành một nhân vật hoặc thực thể, động từ chỉ hành động nhập vai hoặc biểu hiện đức tính khác. Định nghĩa ngắn: sự biến hoá, nhập vai để trở thành ai/cái gì khác. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, nghệ thuật, tôn giáo; dùng (informal) khi nói đời thường về đóng vai, giả trang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.