ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoà trong tiếng Anh

Hoà

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoà(Động từ)

01

Làm cho tan ra trong chất lỏng

To dissolve; to cause something to break down and mix into a liquid

溶解

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lẫn vào nhau, đến mức không còn thấy có sự phân biệt

To blend or merge together so that the separate parts are no longer distinguishable (to mix in, fuse, or harmonize into one)

融合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thôi, không tiến hành chiến tranh chống nhau nữa

To make peace; to stop fighting or go to peace with each other

和平

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hoà(Tính từ)

01

[kết quả trận đấu] không bên nào thắng, không bên nào thua

(of a game or match) tied; neither side wins nor loses

平局

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoà/

hoà — English: (formal) reconcile, make peace; (informal) get along. Phó từ/động từ: hoà/hoà giải; động từ chỉ hành động làm dịu mâu thuẫn hoặc sống chung hòa thuận. Định nghĩa ngắn: khôi phục quan hệ tốt, không còn tranh chấp. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi nói về hòa giải, đàm phán pháp lý; dùng cách nói thân mật (get along) khi nói về mối quan hệ cá nhân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

hoà — English: (formal) reconcile, make peace; (informal) get along. Phó từ/động từ: hoà/hoà giải; động từ chỉ hành động làm dịu mâu thuẫn hoặc sống chung hòa thuận. Định nghĩa ngắn: khôi phục quan hệ tốt, không còn tranh chấp. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi nói về hòa giải, đàm phán pháp lý; dùng cách nói thân mật (get along) khi nói về mối quan hệ cá nhân, bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.