Hoa vương

Hoa vương(Danh từ)
Hoa khôi phái nam.
Male beauty queen; the title given to the most handsome or attractive man in a contest
男美王
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đoạt giải nhất cuộc thi nhan sắc.
The winner (titleholder) of a beauty pageant — the contestant who wins first place
美容比赛的冠军
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoa vương — English: rose king (formal) / chief rose (informal). Danh từ. Hoa vương là từ chỉ loài hoặc cây hồng nổi bật, thường có hoa lớn, màu sắc rực rỡ và giá trị cao trong trồng trọt hay hoa cảnh. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khoa học, thương mại hoa; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về cây hồng đẹp hoặc tôn vinh một giống được ưa chuộng.
hoa vương — English: rose king (formal) / chief rose (informal). Danh từ. Hoa vương là từ chỉ loài hoặc cây hồng nổi bật, thường có hoa lớn, màu sắc rực rỡ và giá trị cao trong trồng trọt hay hoa cảnh. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khoa học, thương mại hoa; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về cây hồng đẹp hoặc tôn vinh một giống được ưa chuộng.
