ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoài bão trong tiếng Anh

Hoài bão

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoài bão(Danh từ)

01

Điều lớn lao và tốt đẹp ấp ủ trong lòng dự định muốn làm

An important, positive long-term goal or dream that someone strongly wishes to achieve

长远的理想

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoài bão/

hoài bão — ambition (formal), aspiration (informal). danh từ. Hoài bão là khát vọng lớn, mục tiêu dài hạn mà một người cố gắng đạt được trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, phỏng vấn hoặc bối cảnh chuyên nghiệp; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “aspiration” khi nói chuyện thân mật, động viên bạn bè hoặc trình bày cảm xúc cá nhân.

hoài bão — ambition (formal), aspiration (informal). danh từ. Hoài bão là khát vọng lớn, mục tiêu dài hạn mà một người cố gắng đạt được trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, phỏng vấn hoặc bối cảnh chuyên nghiệp; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “aspiration” khi nói chuyện thân mật, động viên bạn bè hoặc trình bày cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.