Hoài bão

Hoài bão(Danh từ)
Điều lớn lao và tốt đẹp ấp ủ trong lòng dự định muốn làm
An important, positive long-term goal or dream that someone strongly wishes to achieve
长远的理想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoài bão — ambition (formal), aspiration (informal). danh từ. Hoài bão là khát vọng lớn, mục tiêu dài hạn mà một người cố gắng đạt được trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, phỏng vấn hoặc bối cảnh chuyên nghiệp; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “aspiration” khi nói chuyện thân mật, động viên bạn bè hoặc trình bày cảm xúc cá nhân.
hoài bão — ambition (formal), aspiration (informal). danh từ. Hoài bão là khát vọng lớn, mục tiêu dài hạn mà một người cố gắng đạt được trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, phỏng vấn hoặc bối cảnh chuyên nghiệp; dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “aspiration” khi nói chuyện thân mật, động viên bạn bè hoặc trình bày cảm xúc cá nhân.
