Hoài hương

Hoài hương(Động từ)
Có lòng luôn hướng về quê hương, nhớ quê hương da diết
To long for one's homeland; to deeply miss and always yearn for one's native place
怀乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoài hương — (formal) nostalgia; (informal) longing for home. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác nhớ quê hương, ký ức và nỗi buồn kèm mong muốn trở về nơi chốn cũ. Hướng dùng: dùng hình thức chính thức khi viết văn, sách, báo hoặc nói trang trọng; dạng thân mật “longing for home” dùng trong giao tiếp cá nhân, trò chuyện để diễn tả nỗi nhớ gần gũi hơn.
hoài hương — (formal) nostalgia; (informal) longing for home. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác nhớ quê hương, ký ức và nỗi buồn kèm mong muốn trở về nơi chốn cũ. Hướng dùng: dùng hình thức chính thức khi viết văn, sách, báo hoặc nói trang trọng; dạng thân mật “longing for home” dùng trong giao tiếp cá nhân, trò chuyện để diễn tả nỗi nhớ gần gũi hơn.
