Hoài thai

Hoài thai(Động từ)
Có mang
To be pregnant; to carry a child
怀孕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoài thai — (formal) miscarriage or spontaneous abortion; (informal) sẩy thai. Danh từ y khoa. Nghĩa chính: tình trạng phôi hoặc thai chết và bị giữ lại trong tử cung gây chấm dứt thai nghén sớm. Dùng (formal) trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi giữa người thân; tránh dùng nhẹ nhàng trong ngữ cảnh nhạy cảm.
hoài thai — (formal) miscarriage or spontaneous abortion; (informal) sẩy thai. Danh từ y khoa. Nghĩa chính: tình trạng phôi hoặc thai chết và bị giữ lại trong tử cung gây chấm dứt thai nghén sớm. Dùng (formal) trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, trao đổi giữa người thân; tránh dùng nhẹ nhàng trong ngữ cảnh nhạy cảm.
