ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoãn binh trong tiếng Anh

Hoãn binh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoãn binh(Động từ)

01

Kéo dài thời gian để nghĩ cách, tìm cách đối phó

To delay or put off action in order to buy time to think or find a way to deal with the situation

拖延时间以思考

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoãn binh/

hoãn binh — English: (formal) deferment, postponement; (informal) delay. Từ ghép danh từ: chỉ hành động hoãn thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc hoãn gọi nhập ngũ. Định nghĩa ngắn: việc tạm hoãn thời gian phục vụ hoặc gọi nhập ngũ theo quy định. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, hồ sơ; dạng informal khi giao tiếp đời sống hàng ngày nói chung về việc trì hoãn gọi đi nghĩa vụ.

hoãn binh — English: (formal) deferment, postponement; (informal) delay. Từ ghép danh từ: chỉ hành động hoãn thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc hoãn gọi nhập ngũ. Định nghĩa ngắn: việc tạm hoãn thời gian phục vụ hoặc gọi nhập ngũ theo quy định. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, hồ sơ; dạng informal khi giao tiếp đời sống hàng ngày nói chung về việc trì hoãn gọi đi nghĩa vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.