Hoãn binh

Hoãn binh(Động từ)
Kéo dài thời gian để nghĩ cách, tìm cách đối phó
To delay or put off action in order to buy time to think or find a way to deal with the situation
拖延时间以思考
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoãn binh — English: (formal) deferment, postponement; (informal) delay. Từ ghép danh từ: chỉ hành động hoãn thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc hoãn gọi nhập ngũ. Định nghĩa ngắn: việc tạm hoãn thời gian phục vụ hoặc gọi nhập ngũ theo quy định. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, hồ sơ; dạng informal khi giao tiếp đời sống hàng ngày nói chung về việc trì hoãn gọi đi nghĩa vụ.
hoãn binh — English: (formal) deferment, postponement; (informal) delay. Từ ghép danh từ: chỉ hành động hoãn thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc hoãn gọi nhập ngũ. Định nghĩa ngắn: việc tạm hoãn thời gian phục vụ hoặc gọi nhập ngũ theo quy định. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, hồ sơ; dạng informal khi giao tiếp đời sống hàng ngày nói chung về việc trì hoãn gọi đi nghĩa vụ.
