Hoạn lộ

Hoạn lộ(Danh từ)
(Từ cũ) nhưhoạn đồ.
(archaic) a road or path for officials; the career or official career path (old-fashioned term, similar to “hoạn đồ” meaning an official’s life or bureaucratic career).
官员的道路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạn lộ — English: career path (formal); đường thăng tiến (informal). Danh từ. Hoạn lộ chỉ con đường tiến thân, phát triển nghề nghiệp hoặc vị trí trong cơ quan, tổ chức. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, thảo luận nghề nghiệp, hồ sơ hoặc báo cáo; dùng từ thông dụng, thân mật hơn như “đường thăng tiến” khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc tư vấn cá nhân.
hoạn lộ — English: career path (formal); đường thăng tiến (informal). Danh từ. Hoạn lộ chỉ con đường tiến thân, phát triển nghề nghiệp hoặc vị trí trong cơ quan, tổ chức. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, thảo luận nghề nghiệp, hồ sơ hoặc báo cáo; dùng từ thông dụng, thân mật hơn như “đường thăng tiến” khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc tư vấn cá nhân.
