ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoạn lộ trong tiếng Anh

Hoạn lộ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoạn lộ(Danh từ)

01

(Từ cũ) nhưhoạn đồ.

(archaic) a road or path for officials; the career or official career path (old-fashioned term, similar to “hoạn đồ” meaning an official’s life or bureaucratic career).

官员的道路

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoạn lộ/

hoạn lộ — English: career path (formal); đường thăng tiến (informal). Danh từ. Hoạn lộ chỉ con đường tiến thân, phát triển nghề nghiệp hoặc vị trí trong cơ quan, tổ chức. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, thảo luận nghề nghiệp, hồ sơ hoặc báo cáo; dùng từ thông dụng, thân mật hơn như “đường thăng tiến” khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc tư vấn cá nhân.

hoạn lộ — English: career path (formal); đường thăng tiến (informal). Danh từ. Hoạn lộ chỉ con đường tiến thân, phát triển nghề nghiệp hoặc vị trí trong cơ quan, tổ chức. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, thảo luận nghề nghiệp, hồ sơ hoặc báo cáo; dùng từ thông dụng, thân mật hơn như “đường thăng tiến” khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc tư vấn cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.