Hoàn lương

Hoàn lương(Động từ)
Trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện [sau một quãng thời gian lầm lỡ]
To return to an honest, lawful life (after having lived wrongly or committed crimes) — to reform and start living honestly again
回归正道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rehabilitated; (informal) reformed — tính từ. Hoàn lương là tính từ chỉ người đã hối lỗi và thay đổi hành vi, trở nên chân chính hơn sau khi phạm sai lầm hoặc tội lỗi. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, pháp lý, báo chí; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, kể chuyện đời thường hoặc nhấn mạnh sự thay đổi tinh thần của ai đó.
(formal) rehabilitated; (informal) reformed — tính từ. Hoàn lương là tính từ chỉ người đã hối lỗi và thay đổi hành vi, trở nên chân chính hơn sau khi phạm sai lầm hoặc tội lỗi. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, pháp lý, báo chí; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, kể chuyện đời thường hoặc nhấn mạnh sự thay đổi tinh thần của ai đó.
