ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoàn lương trong tiếng Anh

Hoàn lương

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoàn lương(Động từ)

01

Trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện [sau một quãng thời gian lầm lỡ]

To return to an honest, lawful life (after having lived wrongly or committed crimes) — to reform and start living honestly again

回归正道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoàn lương/

(formal) rehabilitated; (informal) reformed — tính từ. Hoàn lương là tính từ chỉ người đã hối lỗi và thay đổi hành vi, trở nên chân chính hơn sau khi phạm sai lầm hoặc tội lỗi. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, pháp lý, báo chí; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, kể chuyện đời thường hoặc nhấn mạnh sự thay đổi tinh thần của ai đó.

(formal) rehabilitated; (informal) reformed — tính từ. Hoàn lương là tính từ chỉ người đã hối lỗi và thay đổi hành vi, trở nên chân chính hơn sau khi phạm sai lầm hoặc tội lỗi. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết, pháp lý, báo chí; dùng dạng thân mật khi trò chuyện, kể chuyện đời thường hoặc nhấn mạnh sự thay đổi tinh thần của ai đó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.