ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoạn nạn trong tiếng Anh

Hoạn nạn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoạn nạn(Danh từ)

01

Sự việc không may, gây đau khổ lớn cho con người

Misfortune; a serious hardship or calamity that brings great suffering to people

不幸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoạn nạn/

hoạn nạn — (formal) calamity, adversity. danh từ: chỉ tình trạng gặp khó khăn, tai họa hoặc thử thách lớn trong đời. Định nghĩa ngắn: những biến cố gây đau khổ, mất mát hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, văn chương hoặc khi nói trang trọng về tai họa; không có dạng thông dụng hoàn toàn tương đương hàng ngày, trong hội thoại thân mật thường nói cụ thể hơn như khó khăn, rủi ro.

hoạn nạn — (formal) calamity, adversity. danh từ: chỉ tình trạng gặp khó khăn, tai họa hoặc thử thách lớn trong đời. Định nghĩa ngắn: những biến cố gây đau khổ, mất mát hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, văn chương hoặc khi nói trang trọng về tai họa; không có dạng thông dụng hoàn toàn tương đương hàng ngày, trong hội thoại thân mật thường nói cụ thể hơn như khó khăn, rủi ro.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.