Hoạn nạn

Hoạn nạn(Danh từ)
Sự việc không may, gây đau khổ lớn cho con người
Misfortune; a serious hardship or calamity that brings great suffering to people
不幸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạn nạn — (formal) calamity, adversity. danh từ: chỉ tình trạng gặp khó khăn, tai họa hoặc thử thách lớn trong đời. Định nghĩa ngắn: những biến cố gây đau khổ, mất mát hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, văn chương hoặc khi nói trang trọng về tai họa; không có dạng thông dụng hoàn toàn tương đương hàng ngày, trong hội thoại thân mật thường nói cụ thể hơn như khó khăn, rủi ro.
hoạn nạn — (formal) calamity, adversity. danh từ: chỉ tình trạng gặp khó khăn, tai họa hoặc thử thách lớn trong đời. Định nghĩa ngắn: những biến cố gây đau khổ, mất mát hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, văn chương hoặc khi nói trang trọng về tai họa; không có dạng thông dụng hoàn toàn tương đương hàng ngày, trong hội thoại thân mật thường nói cụ thể hơn như khó khăn, rủi ro.
