ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoàn tất trong tiếng Anh

Hoàn tất

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoàn tất(Động từ)

01

Làm xong hoàn toàn

To finish completely; to complete (something)

完成

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoàn tất/

hoàn tất: (formal) complete; (informal) finish — động từ chỉ hành động đưa một việc, nhiệm vụ hoặc quy trình đến trạng thái kết thúc đầy đủ. Nghĩa phổ biến là làm xong mọi bước, đạt kết quả cuối cùng. Dùng dạng formal khi viết công văn, báo cáo, quy trình; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắn tin hoặc trao đổi nhanh với đồng nghiệp, bạn bè.

hoàn tất: (formal) complete; (informal) finish — động từ chỉ hành động đưa một việc, nhiệm vụ hoặc quy trình đến trạng thái kết thúc đầy đủ. Nghĩa phổ biến là làm xong mọi bước, đạt kết quả cuối cùng. Dùng dạng formal khi viết công văn, báo cáo, quy trình; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắn tin hoặc trao đổi nhanh với đồng nghiệp, bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.