Hoàn tất

Hoàn tất(Động từ)
Làm xong hoàn toàn
To finish completely; to complete (something)
完成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoàn tất: (formal) complete; (informal) finish — động từ chỉ hành động đưa một việc, nhiệm vụ hoặc quy trình đến trạng thái kết thúc đầy đủ. Nghĩa phổ biến là làm xong mọi bước, đạt kết quả cuối cùng. Dùng dạng formal khi viết công văn, báo cáo, quy trình; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắn tin hoặc trao đổi nhanh với đồng nghiệp, bạn bè.
hoàn tất: (formal) complete; (informal) finish — động từ chỉ hành động đưa một việc, nhiệm vụ hoặc quy trình đến trạng thái kết thúc đầy đủ. Nghĩa phổ biến là làm xong mọi bước, đạt kết quả cuối cùng. Dùng dạng formal khi viết công văn, báo cáo, quy trình; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, nhắn tin hoặc trao đổi nhanh với đồng nghiệp, bạn bè.
