Hoảng

Hoảng(Động từ)
Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột, do bị tác động của một sự đe doạ, một sự cố bất ngờ
To panic; to be suddenly thrown into a state of loss of control or extreme fear because of a threat or an unexpected event
惊慌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoảng — English: panic (formal) / freak out (informal). Từ loại: tính từ/động từ chỉ trạng thái sợ hãi, bối rối hoặc mất bình tĩnh. Nghĩa chính: mô tả phản ứng hoảng loạn, tim đập nhanh, khó tập trung khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả trạng thái chung (panic), dùng thân mật khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả phản ứng cá nhân (freak out).
hoảng — English: panic (formal) / freak out (informal). Từ loại: tính từ/động từ chỉ trạng thái sợ hãi, bối rối hoặc mất bình tĩnh. Nghĩa chính: mô tả phản ứng hoảng loạn, tim đập nhanh, khó tập trung khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả trạng thái chung (panic), dùng thân mật khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả phản ứng cá nhân (freak out).
