ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoảng trong tiếng Anh

Hoảng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoảng(Động từ)

01

Ở trạng thái mất tự chủ đột ngột, do bị tác động của một sự đe doạ, một sự cố bất ngờ

To panic; to be suddenly thrown into a state of loss of control or extreme fear because of a threat or an unexpected event

惊慌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoảng/

hoảng — English: panic (formal) / freak out (informal). Từ loại: tính từ/động từ chỉ trạng thái sợ hãi, bối rối hoặc mất bình tĩnh. Nghĩa chính: mô tả phản ứng hoảng loạn, tim đập nhanh, khó tập trung khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả trạng thái chung (panic), dùng thân mật khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả phản ứng cá nhân (freak out).

hoảng — English: panic (formal) / freak out (informal). Từ loại: tính từ/động từ chỉ trạng thái sợ hãi, bối rối hoặc mất bình tĩnh. Nghĩa chính: mô tả phản ứng hoảng loạn, tim đập nhanh, khó tập trung khi gặp tình huống bất ngờ hoặc nguy hiểm. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi mô tả trạng thái chung (panic), dùng thân mật khi nói chuyện đời thường hoặc miêu tả phản ứng cá nhân (freak out).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.