ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoàng anh trong tiếng Anh

Hoàng anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoàng anh(Danh từ)

01

Xem vàng anh

Myna (a common songbird known for its yellowish or brownish plumage)

八哥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoàng anh/

hoàng anh: English translations (formal) – yellow apricot; (informal) – hoàng anh (name of plant/bird). Danh từ. Từ chỉ cây hoa/sai quả trong chi Ochna hoặc loài chim có màu vàng tùy vùng. Định nghĩa phổ biến là một loài thực vật/động vật có hoa hoặc lông vàng nổi bật. Dùng dạng chính thức khi dịch thuật hoặc tên khoa học; dùng cách gọi thông thường khi nói tên cây, hoa, chim trong giao tiếp hàng ngày hoặc tên riêng.

hoàng anh: English translations (formal) – yellow apricot; (informal) – hoàng anh (name of plant/bird). Danh từ. Từ chỉ cây hoa/sai quả trong chi Ochna hoặc loài chim có màu vàng tùy vùng. Định nghĩa phổ biến là một loài thực vật/động vật có hoa hoặc lông vàng nổi bật. Dùng dạng chính thức khi dịch thuật hoặc tên khoa học; dùng cách gọi thông thường khi nói tên cây, hoa, chim trong giao tiếp hàng ngày hoặc tên riêng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.