Hoạt chất

Hoạt chất(Danh từ)
Chất có tác dụng cụ thể đối với cơ thể sinh vật
Active ingredient — a substance that produces a specific effect on a living organism (for example the part of a medicine, pesticide, or cosmetic that actually works)
活性成分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạt chất: active ingredient (formal). danh từ. Danh từ chỉ thành phần có tác dụng sinh học hoặc hóa học trong thuốc, mỹ phẩm, hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe, quyết định hiệu lực điều trị hoặc công dụng. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y dược, nghiên cứu và nhãn mác sản phẩm; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “thành phần” khi không cần phân biệt công dụng cụ thể.
hoạt chất: active ingredient (formal). danh từ. Danh từ chỉ thành phần có tác dụng sinh học hoặc hóa học trong thuốc, mỹ phẩm, hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe, quyết định hiệu lực điều trị hoặc công dụng. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y dược, nghiên cứu và nhãn mác sản phẩm; trong giao tiếp thân mật có thể nói tắt là “thành phần” khi không cần phân biệt công dụng cụ thể.
