Hoạt động

Hoạt động(Động từ)
Vận động, cử động, thường là nhằm một mục đích nào đó
To move or be in motion, usually with a purpose; to perform actions or functions (e.g., a machine or person operating or being active).
运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực hiện một chức năng nào đó trong một chỉnh thể
To perform a function or operate as part of a system; to work or run (e.g., a machine, organization, or process)
运作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiến hành những việc làm có quan hệ chặt chẽ với nhau nhằm một mục đích chung, trong một lĩnh vực nhất định
To carry out or perform related tasks together within a particular area or organization to achieve a common goal; to operate or function (e.g., a program, business, or activity)
进行共同目标的活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động cách mạng [nói tắt]
To engage in revolutionary activities; to be active in revolutionary movements (often used in abbreviated form)
从事革命活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nguyên nhân, hiện tượng tự nhiên] tạo ra một tác dụng nào đó
To produce an effect or cause something to happen (often used for natural causes or phenomena)
产生效果或导致某事发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động(Tính từ)
Có nhiều biểu hiện hoạt động sôi nổi
Active; showing lively or energetic activity
活跃的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạt động (activity; (formal) activity, (informal) operate/run) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động, công việc hoặc chuỗi sự kiện diễn ra; động từ chỉ việc thực hiện, vận hành một hệ thống hoặc tổ chức. Sử dụng dạng danh từ khi nói về một chương trình, sự kiện hoặc chức năng; dùng dạng động từ khi mô tả hành động đang diễn ra hoặc cách vận hành. Chọn ngôn từ trang trọng trong văn bản chính thức, thân mật khi nói chuyện hàng ngày.
hoạt động (activity; (formal) activity, (informal) operate/run) — danh từ/động từ. Danh từ chỉ hành động, công việc hoặc chuỗi sự kiện diễn ra; động từ chỉ việc thực hiện, vận hành một hệ thống hoặc tổ chức. Sử dụng dạng danh từ khi nói về một chương trình, sự kiện hoặc chức năng; dùng dạng động từ khi mô tả hành động đang diễn ra hoặc cách vận hành. Chọn ngôn từ trang trọng trong văn bản chính thức, thân mật khi nói chuyện hàng ngày.
