ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoạt động ngoại khoá trong tiếng Anh

Hoạt động ngoại khoá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoạt động ngoại khoá(Danh từ)

01

Các hoạt động mang tính giáo dục, giải trí, rèn luyện kỹ năng, hoặc phát triển cá nhân được tổ chức ngoài chương trình học chính khoá trong nhà trường

Extracurricular activities — educational, recreational, skill-building, or personal-development activities organized outside the regular school curriculum (e.g., clubs, sports, arts, volunteer work)

课外活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoạt động ngoại khoá/

(formal) extracurricular activities; (informal) after-school activities. Danh từ ghép. Hoạt động ngoại khoá chỉ các hoạt động học tập, văn hóa, thể thao hoặc xã hội tổ chức ngoài giờ học chính khóa, nhằm phát triển kỹ năng và sở thích. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, thông báo trường học hoặc hồ sơ; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh, phụ huynh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) extracurricular activities; (informal) after-school activities. Danh từ ghép. Hoạt động ngoại khoá chỉ các hoạt động học tập, văn hóa, thể thao hoặc xã hội tổ chức ngoài giờ học chính khóa, nhằm phát triển kỹ năng và sở thích. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, thông báo trường học hoặc hồ sơ; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh, phụ huynh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.