Hoạt động ngoại khoá

Hoạt động ngoại khoá(Danh từ)
Các hoạt động mang tính giáo dục, giải trí, rèn luyện kỹ năng, hoặc phát triển cá nhân được tổ chức ngoài chương trình học chính khoá trong nhà trường
Extracurricular activities — educational, recreational, skill-building, or personal-development activities organized outside the regular school curriculum (e.g., clubs, sports, arts, volunteer work)
课外活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) extracurricular activities; (informal) after-school activities. Danh từ ghép. Hoạt động ngoại khoá chỉ các hoạt động học tập, văn hóa, thể thao hoặc xã hội tổ chức ngoài giờ học chính khóa, nhằm phát triển kỹ năng và sở thích. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, thông báo trường học hoặc hồ sơ; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh, phụ huynh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) extracurricular activities; (informal) after-school activities. Danh từ ghép. Hoạt động ngoại khoá chỉ các hoạt động học tập, văn hóa, thể thao hoặc xã hội tổ chức ngoài giờ học chính khóa, nhằm phát triển kỹ năng và sở thích. Dùng dạng chính thức trong văn bản giáo dục, thông báo trường học hoặc hồ sơ; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện nhẹ nhàng với học sinh, phụ huynh hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
