Hoạt động về đêm

Hoạt động về đêm(Cụm từ)
Thực hiện công việc hoặc hoạt động chủ yếu vào ban đêm.
To carry out tasks or activities mainly during the night; to be active at night (e.g., businesses, animals, or people that operate or work mostly after dark).
夜间活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạt động về đêm — (formal: nocturnal activities) (informal: night-time activities); cụm từ, dùng như danh từ chỉ các hoạt động diễn ra ban đêm hoặc phục vụ ban đêm. Định nghĩa ngắn: các hoạt động, dịch vụ hoặc sinh hoạt xảy ra sau khi trời tối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc lịch trình chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về giải trí, ca hát, ăn uống ban đêm.
hoạt động về đêm — (formal: nocturnal activities) (informal: night-time activities); cụm từ, dùng như danh từ chỉ các hoạt động diễn ra ban đêm hoặc phục vụ ban đêm. Định nghĩa ngắn: các hoạt động, dịch vụ hoặc sinh hoạt xảy ra sau khi trời tối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc lịch trình chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về giải trí, ca hát, ăn uống ban đêm.
