ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoạt động về đêm trong tiếng Anh

Hoạt động về đêm

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoạt động về đêm(Cụm từ)

01

Thực hiện công việc hoặc hoạt động chủ yếu vào ban đêm.

To carry out tasks or activities mainly during the night; to be active at night (e.g., businesses, animals, or people that operate or work mostly after dark).

夜间活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoạt động về đêm/

hoạt động về đêm — (formal: nocturnal activities) (informal: night-time activities); cụm từ, dùng như danh từ chỉ các hoạt động diễn ra ban đêm hoặc phục vụ ban đêm. Định nghĩa ngắn: các hoạt động, dịch vụ hoặc sinh hoạt xảy ra sau khi trời tối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc lịch trình chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về giải trí, ca hát, ăn uống ban đêm.

hoạt động về đêm — (formal: nocturnal activities) (informal: night-time activities); cụm từ, dùng như danh từ chỉ các hoạt động diễn ra ban đêm hoặc phục vụ ban đêm. Định nghĩa ngắn: các hoạt động, dịch vụ hoặc sinh hoạt xảy ra sau khi trời tối. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc lịch trình chuyên nghiệp; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về giải trí, ca hát, ăn uống ban đêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.