Hoạt kịch

Hoạt kịch(Danh từ)
Kịch ngắn và vui
A short, funny play (a brief comic sketch or theatrical short)
短小搞笑的戏剧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoạt kịch — (formal) comic opera; (informal) musical comedy. Danh từ. Hoạt kịch là loại kịch có nội dung hài hước, pha nhạc và hát, nhấn mạnh yếu tố giải trí hơn bi kịch. Dùng từ formal khi nói về thể loại nghệ thuật, chương trình biểu diễn trang trọng; dùng informal khi chỉ các tiết mục vui, nhẹ, hay gọi tắt trong giao tiếp hàng ngày.
hoạt kịch — (formal) comic opera; (informal) musical comedy. Danh từ. Hoạt kịch là loại kịch có nội dung hài hước, pha nhạc và hát, nhấn mạnh yếu tố giải trí hơn bi kịch. Dùng từ formal khi nói về thể loại nghệ thuật, chương trình biểu diễn trang trọng; dùng informal khi chỉ các tiết mục vui, nhẹ, hay gọi tắt trong giao tiếp hàng ngày.
