Hộc

Hộc(Danh từ)
Dụng cụ đong lường dùng để đong chất hạt rời thời xưa, thường làm bằng gỗ, có dung tích khoảng 10 lít
A traditional wooden measuring container used in the past for measuring loose grains, holding about 10 liters (similar to a wooden grain measure or scoop)
传统木制量器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngăn kéo
Drawer (a sliding compartment in furniture, used for storing items)
抽屉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hộc(Động từ)
Từ trong cuống họng vọt mạnh ra một cách đột ngột, qua đường mũi, miệng
To expel suddenly and forcefully from the throat or nose (e.g., to spit or let something shoot out sharply from the mouth or nose)
猛吐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát ra tiếng kêu ngắn, đột ngột, của luồng hơi mạnh từ trong cuống họng bật ra qua mũi, miệng
To make a short, sudden sound by forcefully expelling air from the throat through the nose or mouth (like a sudden snort or huff)
发出短促的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hộc — English: (formal) compartment, drawer; (informal) cubby. Từ loại: danh từ. Hộc chỉ ngăn kín hoặc mở trong đồ nội thất để chứa đồ, thường thấy ở bàn, tủ, giường. Dùng dạng chính thức khi miêu tả chức năng, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ ngăn nhỏ trong nhà hoặc nơi làm việc. Không dùng cho nghĩa trừu tượng.
hộc — English: (formal) compartment, drawer; (informal) cubby. Từ loại: danh từ. Hộc chỉ ngăn kín hoặc mở trong đồ nội thất để chứa đồ, thường thấy ở bàn, tủ, giường. Dùng dạng chính thức khi miêu tả chức năng, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ ngăn nhỏ trong nhà hoặc nơi làm việc. Không dùng cho nghĩa trừu tượng.
