ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hộc trong tiếng Anh

Hộc

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hộc(Danh từ)

01

Dụng cụ đong lường dùng để đong chất hạt rời thời xưa, thường làm bằng gỗ, có dung tích khoảng 10 lít

A traditional wooden measuring container used in the past for measuring loose grains, holding about 10 liters (similar to a wooden grain measure or scoop)

传统木制量器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngăn kéo

Drawer (a sliding compartment in furniture, used for storing items)

抽屉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hộc(Động từ)

01

Từ trong cuống họng vọt mạnh ra một cách đột ngột, qua đường mũi, miệng

To expel suddenly and forcefully from the throat or nose (e.g., to spit or let something shoot out sharply from the mouth or nose)

猛吐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng kêu ngắn, đột ngột, của luồng hơi mạnh từ trong cuống họng bật ra qua mũi, miệng

To make a short, sudden sound by forcefully expelling air from the throat through the nose or mouth (like a sudden snort or huff)

发出短促的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hộc/

hộc — English: (formal) compartment, drawer; (informal) cubby. Từ loại: danh từ. Hộc chỉ ngăn kín hoặc mở trong đồ nội thất để chứa đồ, thường thấy ở bàn, tủ, giường. Dùng dạng chính thức khi miêu tả chức năng, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ ngăn nhỏ trong nhà hoặc nơi làm việc. Không dùng cho nghĩa trừu tượng.

hộc — English: (formal) compartment, drawer; (informal) cubby. Từ loại: danh từ. Hộc chỉ ngăn kín hoặc mở trong đồ nội thất để chứa đồ, thường thấy ở bàn, tủ, giường. Dùng dạng chính thức khi miêu tả chức năng, bản vẽ kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ ngăn nhỏ trong nhà hoặc nơi làm việc. Không dùng cho nghĩa trừu tượng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.