Học

Học(Động từ)
Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại
To learn — to receive knowledge or practice skills taught by someone else (e.g., studying at school, practicing a skill, or being taught)
学习是接受知识和技能的过程。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ
To study by reading or reviewing repeatedly; to go over something carefully so you remember it
反复阅读、记忆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mách, kể lại chuyện gì, hoặc chuyện của ai
To tell or report something; to tell a story or give an account of someone’s affairs
讲述
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
học — learn, study (formal); learn, pick up (informal). Động từ. Diễn tả hành động tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin qua học tập, luyện tập hoặc quan sát. Dùng dạng chính thức khi nói về học hành, nghiên cứu hoặc trong văn viết trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ việc học nhanh, học qua thực hành hoặc tiếp thu thông tin một cách nhẹ nhàng.
học — learn, study (formal); learn, pick up (informal). Động từ. Diễn tả hành động tiếp nhận kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin qua học tập, luyện tập hoặc quan sát. Dùng dạng chính thức khi nói về học hành, nghiên cứu hoặc trong văn viết trang trọng; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, chỉ việc học nhanh, học qua thực hành hoặc tiếp thu thông tin một cách nhẹ nhàng.
