Học bổng

Học bổng (Danh từ)
Tiền trợ cấp ăn học mà nhà nước hay một tổ chức nào đó dành cho những học sinh, sinh viên đạt thành tích cao trong học tập
Scholarship — money given by the government or an organization to help pay for a student’s education, usually awarded to students with high academic achievement.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
học bổng (scholarship) (formal) — danh từ: khoản tài trợ hoặc trợ cấp học phí dành cho học sinh, sinh viên dựa trên học lực, nhu cầu hoặc thành tích; cũng dùng cho chương trình nghiên cứu. Dùng hình thức formal khi viết hồ sơ, thư xin hoặc thông báo chính thức; có thể giản dị nói “học bổng” trong giao tiếp thông thường; không có từ informal phổ biến thay thế.
học bổng (scholarship) (formal) — danh từ: khoản tài trợ hoặc trợ cấp học phí dành cho học sinh, sinh viên dựa trên học lực, nhu cầu hoặc thành tích; cũng dùng cho chương trình nghiên cứu. Dùng hình thức formal khi viết hồ sơ, thư xin hoặc thông báo chính thức; có thể giản dị nói “học bổng” trong giao tiếp thông thường; không có từ informal phổ biến thay thế.
