Học cao học

Học cao học(Danh từ)
Học lên trình độ sau đại học, thường là trình độ thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Graduate studies, usually master's or doctoral level education.
继续深造,通常是攻读硕士或博士学位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngành học nâng cao sau đại học, thường là thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Postgraduate studies, typically master's or doctoral programs.
研究生阶段的深造学习,通常指攻读硕士或博士学位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Học cao học" trong tiếng Anh được dịch là "postgraduate study" (formal). Cụm từ này là danh từ chỉ chương trình học sau đại học, dành cho những người đã tốt nghiệp đại học. Trong giao tiếp trang trọng, nên dùng "postgraduate study" để nói về việc học nâng cao. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên "học cao học" thường chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục chính thức.
"Học cao học" trong tiếng Anh được dịch là "postgraduate study" (formal). Cụm từ này là danh từ chỉ chương trình học sau đại học, dành cho những người đã tốt nghiệp đại học. Trong giao tiếp trang trọng, nên dùng "postgraduate study" để nói về việc học nâng cao. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế, nên "học cao học" thường chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục chính thức.
