Học giả

Học giả(Danh từ)
Người chuyên làm công tác nghiên cứu và có tri thức khoa học sâu rộng
A scholar — a person who does academic research and has deep scientific or scholarly knowledge
学者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
học giả: scholar (formal); academic (informal). Danh từ. Học giả là người nghiên cứu hoặc giảng dạy chuyên sâu trong lĩnh vực học thuật, có trình độ cao và đóng góp tri thức. Danh từ này dùng trong văn viết, học thuật để chỉ chuyên gia nghiên cứu; khi nói thân mật hoặc giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn có thể dùng “academic” (informal) để nhẹ hơn; tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức nếu muốn nhấn mạnh uy tín.
học giả: scholar (formal); academic (informal). Danh từ. Học giả là người nghiên cứu hoặc giảng dạy chuyên sâu trong lĩnh vực học thuật, có trình độ cao và đóng góp tri thức. Danh từ này dùng trong văn viết, học thuật để chỉ chuyên gia nghiên cứu; khi nói thân mật hoặc giới thiệu nghề nghiệp ngắn gọn có thể dùng “academic” (informal) để nhẹ hơn; tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức nếu muốn nhấn mạnh uy tín.
