Học giả uyên bác

Học giả uyên bác(Thành ngữ)
Người có học vấn rộng, hiểu biết sâu sắc; nhà trí thức có tầm cỡ
A person with extensive knowledge, profound understanding; an intellectual of considerable stature
具有广博学识、见解深刻的学者;具有一定影响力的知识分子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Học giả uyên bác(Danh từ)
Người có học vấn sâu rộng, hiểu biết rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc nhiều lĩnh vực.
A scholar with profound knowledge and extensive understanding in one or multiple fields.
这个人具有深厚的学识,在某一领域或多个领域都具有广泛的了解。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Học giả uyên bác" là danh từ dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và am hiểu nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, "học giả" có thể dịch là scholar (formal), còn "uyên bác" thường được hiểu là erudite hoặc learned (formal). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về những người có tri thức uyên thâm; không có dạng thông tục hoặc nói lái phổ biến.
"Học giả uyên bác" là danh từ dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và am hiểu nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, "học giả" có thể dịch là scholar (formal), còn "uyên bác" thường được hiểu là erudite hoặc learned (formal). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về những người có tri thức uyên thâm; không có dạng thông tục hoặc nói lái phổ biến.
