ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Học kì trong tiếng Anh

Học kì

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Học kì(Danh từ)

01

Phần của năm học

Term or semester — a part of the school year (e.g., first term/semester, second term/semester)

学期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/học kì/

học kì: (formal) semester, (informal) term; danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian học tập trong năm học, thường từ 4–6 tháng, chia chương trình và đánh giá kết quả học tập. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, sổ liên lạc, thông báo nhà trường; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày với bạn học hoặc phụ huynh để nói ngắn gọn về thời gian học và thi.

học kì: (formal) semester, (informal) term; danh từ. Danh từ chỉ khoảng thời gian học tập trong năm học, thường từ 4–6 tháng, chia chương trình và đánh giá kết quả học tập. Dùng (formal) trong văn bản chính thức, sổ liên lạc, thông báo nhà trường; dùng (informal) khi trò chuyện hàng ngày với bạn học hoặc phụ huynh để nói ngắn gọn về thời gian học và thi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.