ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Học sinh tiểu học trong tiếng Anh

Học sinh tiểu học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Học sinh tiểu học(Danh từ)

01

Người đang học ở bậc tiểu học, thường là trẻ em từ lớp 1 đến lớp 5 hay 6 (tùy hệ thống giáo dục).

A student who attends elementary/primary school, usually a child in grades 1 through 5 or 6 depending on the education system.

小学生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/học sinh tiểu học/

Học sinh tiểu học — English: primary school student (formal), elementary schooler (informal). Loại từ: danh từ ghép chỉ người. Định nghĩa ngắn: học sinh đang theo học các lớp 1–5 hoặc 1–6 tùy hệ thống giáo dục, ở độ tuổi nhỏ. Hướng dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản giáo dục, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với phụ huynh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.

Học sinh tiểu học — English: primary school student (formal), elementary schooler (informal). Loại từ: danh từ ghép chỉ người. Định nghĩa ngắn: học sinh đang theo học các lớp 1–5 hoặc 1–6 tùy hệ thống giáo dục, ở độ tuổi nhỏ. Hướng dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản giáo dục, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với phụ huynh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.