Học sinh tiểu học

Học sinh tiểu học(Danh từ)
Người đang học ở bậc tiểu học, thường là trẻ em từ lớp 1 đến lớp 5 hay 6 (tùy hệ thống giáo dục).
A student who attends elementary/primary school, usually a child in grades 1 through 5 or 6 depending on the education system.
小学生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Học sinh tiểu học — English: primary school student (formal), elementary schooler (informal). Loại từ: danh từ ghép chỉ người. Định nghĩa ngắn: học sinh đang theo học các lớp 1–5 hoặc 1–6 tùy hệ thống giáo dục, ở độ tuổi nhỏ. Hướng dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản giáo dục, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với phụ huynh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
Học sinh tiểu học — English: primary school student (formal), elementary schooler (informal). Loại từ: danh từ ghép chỉ người. Định nghĩa ngắn: học sinh đang theo học các lớp 1–5 hoặc 1–6 tùy hệ thống giáo dục, ở độ tuổi nhỏ. Hướng dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản giáo dục, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày với phụ huynh, bạn bè hoặc trong giao tiếp thân mật.
