Học thức

Học thức(Danh từ)
Tri thức do học tập mà có
Knowledge gained through study or formal education
通过学习获得的知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
học thức: (formal) erudition, learning; (informal) smarts. Danh từ: học thức chỉ kiến thức, trình độ học vấn và hiểu biết văn hóa. Định nghĩa ngắn: mức độ am hiểu, giáo dục hoặc hiểu biết chuyên sâu của một người. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; dạng informal phù hợp văn nói thân mật hoặc khi nhấn mạnh sự thông minh thực dụng hơn là bằng cấp.
học thức: (formal) erudition, learning; (informal) smarts. Danh từ: học thức chỉ kiến thức, trình độ học vấn và hiểu biết văn hóa. Định nghĩa ngắn: mức độ am hiểu, giáo dục hoặc hiểu biết chuyên sâu của một người. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; dạng informal phù hợp văn nói thân mật hoặc khi nhấn mạnh sự thông minh thực dụng hơn là bằng cấp.
