Hoen

Hoen(Tính từ)
Bẩn từng chỗ do bị chất gì đó thấm vào và loang ra
Stained in spots because something has soaked into and spread across the material (e.g., fabric or surface)
沾污的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hoen — English: (formal) rusty; (informal) stained. Từ loại: tính từ. Hoen chỉ bề mặt kim loại bị oxy hóa tạo màu nâu đỏ hoặc vết ố trên vật khác, dùng để mô tả đồ vật xuống cấp do thời gian hoặc ẩm ướt. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, kỹ thuật khi nói về kim loại hoặc công trình; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói vết ố, bẩn nhẹ trên đồ dùng.
hoen — English: (formal) rusty; (informal) stained. Từ loại: tính từ. Hoen chỉ bề mặt kim loại bị oxy hóa tạo màu nâu đỏ hoặc vết ố trên vật khác, dùng để mô tả đồ vật xuống cấp do thời gian hoặc ẩm ướt. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, kỹ thuật khi nói về kim loại hoặc công trình; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói vết ố, bẩn nhẹ trên đồ dùng.
