ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hoen trong tiếng Anh

Hoen

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoen(Tính từ)

01

Bẩn từng chỗ do bị chất gì đó thấm vào và loang ra

Stained in spots because something has soaked into and spread across the material (e.g., fabric or surface)

沾污的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hoen/

hoen — English: (formal) rusty; (informal) stained. Từ loại: tính từ. Hoen chỉ bề mặt kim loại bị oxy hóa tạo màu nâu đỏ hoặc vết ố trên vật khác, dùng để mô tả đồ vật xuống cấp do thời gian hoặc ẩm ướt. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, kỹ thuật khi nói về kim loại hoặc công trình; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói vết ố, bẩn nhẹ trên đồ dùng.

hoen — English: (formal) rusty; (informal) stained. Từ loại: tính từ. Hoen chỉ bề mặt kim loại bị oxy hóa tạo màu nâu đỏ hoặc vết ố trên vật khác, dùng để mô tả đồ vật xuống cấp do thời gian hoặc ẩm ướt. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, kỹ thuật khi nói về kim loại hoặc công trình; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói vết ố, bẩn nhẹ trên đồ dùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.