Hỏi

Hỏi (Danh từ)
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu '‘ B ’'
The name of one of the Vietnamese tones, marked with the diacritic ‘̉’ (the question/hỏi tone).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỏi (Động từ)
Nói ra điều mình muốn người ta cho mình biết với yêu cầu được trả lời
To ask — to say what you want someone to tell you or to request an answer
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói ra điều mình đòi hỏi hoặc mong muốn ở người ta với yêu cầu được đáp ứng
To ask (someone) for something; to request or demand that someone give or do what you want
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chào hỏi [nói tắt]
To greet (informal; short for saying hello)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hỏi — ask (formal), ask/question (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đặt câu hỏi để tìm thông tin, yêu cầu giải thích hoặc xin phép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, trong văn bản hoặc hỏi người trên; dùng dạng thông thường trong hội thoại thân mật, với bạn bè hoặc người cùng tuổi; có thể kết hợp với từ để làm câu hỏi hoặc câu yêu cầu.
hỏi — ask (formal), ask/question (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đặt câu hỏi để tìm thông tin, yêu cầu giải thích hoặc xin phép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, trong văn bản hoặc hỏi người trên; dùng dạng thông thường trong hội thoại thân mật, với bạn bè hoặc người cùng tuổi; có thể kết hợp với từ để làm câu hỏi hoặc câu yêu cầu.
