ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hỏi trong tiếng Anh

Hỏi

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hỏi (Danh từ)

01

Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu '‘ B ’'

The name of one of the Vietnamese tones, marked with the diacritic ‘̉’ (the question/hỏi tone).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hỏi (Động từ)

01

Nói ra điều mình muốn người ta cho mình biết với yêu cầu được trả lời

To ask — to say what you want someone to tell you or to request an answer

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói ra điều mình đòi hỏi hoặc mong muốn ở người ta với yêu cầu được đáp ứng

To ask (someone) for something; to request or demand that someone give or do what you want

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chào hỏi [nói tắt]

To greet (informal; short for saying hello)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hỏi/

hỏi — ask (formal), ask/question (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đặt câu hỏi để tìm thông tin, yêu cầu giải thích hoặc xin phép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, trong văn bản hoặc hỏi người trên; dùng dạng thông thường trong hội thoại thân mật, với bạn bè hoặc người cùng tuổi; có thể kết hợp với từ để làm câu hỏi hoặc câu yêu cầu.

hỏi — ask (formal), ask/question (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đặt câu hỏi để tìm thông tin, yêu cầu giải thích hoặc xin phép. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, trong văn bản hoặc hỏi người trên; dùng dạng thông thường trong hội thoại thân mật, với bạn bè hoặc người cùng tuổi; có thể kết hợp với từ để làm câu hỏi hoặc câu yêu cầu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.