ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hời trong tiếng Anh

Hời

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hời(Tính từ)

01

Có lợi nhiều về mặt giá cả, trong việc mua bán

Profitable; advantageous in terms of price, especially a good or favorable deal when buying or selling

划算

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hời/

hời — English: (informal) lucky, advantageous; (formal) favorable. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả việc gặp thuận lợi, có lợi hoặc được lợi bất ngờ so với dự tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để khen may mắn hoặc lợi ích; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “thuận lợi” hoặc “có lợi” khi cần lịch sự.

hời — English: (informal) lucky, advantageous; (formal) favorable. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa: diễn tả việc gặp thuận lợi, có lợi hoặc được lợi bất ngờ so với dự tính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để khen may mắn hoặc lợi ích; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “thuận lợi” hoặc “có lợi” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.