Hồi nãy

Hồi nãy(Trạng từ)
Lúc vừa qua
A short time ago; just now
刚才
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hồi nãy — English: (formal) a moment ago; (informal) just now. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian rất gần trong quá khứ, dùng để nói về hành động hoặc sự việc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, với bạn bè hoặc người quen; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
hồi nãy — English: (formal) a moment ago; (informal) just now. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian rất gần trong quá khứ, dùng để nói về hành động hoặc sự việc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, với bạn bè hoặc người quen; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
