ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hồi nãy trong tiếng Anh

Hồi nãy

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hồi nãy(Trạng từ)

01

Lúc vừa qua

A short time ago; just now

刚才

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hồi nãy/

hồi nãy — English: (formal) a moment ago; (informal) just now. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian rất gần trong quá khứ, dùng để nói về hành động hoặc sự việc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, với bạn bè hoặc người quen; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

hồi nãy — English: (formal) a moment ago; (informal) just now. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian rất gần trong quá khứ, dùng để nói về hành động hoặc sự việc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, với bạn bè hoặc người quen; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.