Hội nghị

Hội nghị(Danh từ)
Cuộc họp được tổ chức với quy mô lớn, có nhiều người dự, để bàn bạc hoặc giải quyết một công việc có tính chất chung nào đó
A conference or large formal meeting where many people gather to discuss or resolve issues of common interest
会议
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hội nghị — (formal) conference; (informal) meeting; danh từ. Hội nghị là cuộc gặp chính thức giữa nhiều người để thảo luận vấn đề chuyên môn, chính trị hoặc kinh doanh. Dùng “conference” cho sự kiện quy mô, có chương trình, báo cáo hoặc diễn giả; dùng “meeting” khi mang tính họp nhỏ, nội bộ, không chính thức hoặc thảo luận nhanh giữa các bên.
hội nghị — (formal) conference; (informal) meeting; danh từ. Hội nghị là cuộc gặp chính thức giữa nhiều người để thảo luận vấn đề chuyên môn, chính trị hoặc kinh doanh. Dùng “conference” cho sự kiện quy mô, có chương trình, báo cáo hoặc diễn giả; dùng “meeting” khi mang tính họp nhỏ, nội bộ, không chính thức hoặc thảo luận nhanh giữa các bên.
